Một trong những khoảnh khắc mang tính bước ngoặt đưa cầu lông đến với đấu trường Olympic đã diễn ra tại Rome vào năm 1982. Khi đó, Ngài Craig Reedie, Chủ tịch Liên đoàn Cầu lông Quốc tế, đã tìm cách gặp Juan Antonio Samaranch, Chủ tịch Ủy ban Olympic Quốc tế, bên lề một kỳ họp của IOC.
Nội dung cuộc trao đổi xoay quanh việc đưa cầu lông trở thành môn thi đấu Olympic. Như Reedie sau này kể lại trong cuốn tự truyện của mình, sau 45 phút trình bày về những giá trị xứng đáng của môn thể thao này, Samaranch rời bàn làm việc và mang ra một món quà nhỏ.
“Sau đó ông ấy hỏi: ‘Khi nào là giải vô địch thế giới tiếp theo của các ông?’ Tôi trả lời là tháng 5 năm 1983 tại Đan Mạch. Ông ấy nói: ‘Tôi sẽ đến.’”

Quả thật, Samaranch đã có mặt tại trận chung kết Giải Vô địch Thế giới ở Copenhagen giữa Liem Swie King và Icuk Sugiarto. Trải nghiệm đó đã thuyết phục ông rằng cầu lông xứng đáng có mặt trong chương trình Olympic. Thông báo chính thức được đưa ra vào năm 1985; tại kỳ Olympic 1988, cầu lông xuất hiện với tư cách môn biểu diễn, và đến Olympic Barcelona 1992, môn thể thao này chính thức được đưa vào thi đấu.
Câu chuyện tại Rome cho thấy vai trò trung tâm của Reedie trong một trong những bước ngoặt quan trọng nhất lịch sử cầu lông.
Hành trình của ông với cầu lông bắt đầu với tư cách một vận động viên của Scotland, nhưng chính vai trò quản lý mới là nơi ông tạo nên dấu ấn sâu đậm. Liên đoàn Cầu lông Scotland từng khởi xướng giải World Invitation Tournament tại Glasgow từ năm 1951; sau khi gia nhập năm 1964, Reedie tiếp tục nâng tầm giải đấu thành điểm đến danh giá cho các tay vợt hàng đầu.

Trở thành Chủ tịch Liên đoàn khi mới 36 tuổi – một thành tựu đáng nể – ông còn ghi dấu ấn khi phát hiện một nhà máy sơn bỏ hoang tại Glasgow năm 1979 và biến nó thành trung tâm cầu lông cộng đồng, phục vụ thành phố cho đến tận ngày nay.
Sau khi giữ chức Phó Chủ tịch Liên đoàn Cầu lông châu Âu giai đoạn 1974–1980, Reedie trở thành Chủ tịch IBF vào năm 1981 ở tuổi 40, trẻ nhất trong lịch sử.
Ông cũng là một trong những nhân tố then chốt trong việc thống nhất lại IBF sau cuộc chia rẽ nội bộ năm 1979. Hai năm sau, tổ chức được tái hợp, và Reedie lên nắm quyền lãnh đạo.
Trên cương vị này, ông đưa con thuyền cầu lông vượt qua sóng gió, trước hết bằng việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với IOC và Chủ tịch của tổ chức, sau đó là hàng loạt cải cách mang tính đột phá.
Ông là người tiên phong bảo vệ quyền lợi của các vận động viên chuyên nghiệp (cho phép họ giữ tiền thưởng), chấm dứt thời kỳ nghiệp dư, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ thống Grand Prix năm 1983 – tiền thân của BWF World Tour ngày nay.

Reedie cũng là động lực thúc đẩy việc tổ chức Giải Vô địch Thế giới thường xuyên hơn (nay diễn ra hàng năm, trừ năm Olympic), đồng thời tinh gọn và đồng bộ hóa các giải đồng đội Thomas Cup và Uber Cup.
Giải vô địch đồng đội hỗn hợp thế giới – Sudirman Cup – cũng ra đời trong giai đoạn này, khi cầu lông ngày càng thu hút các nhà tài trợ và truyền hình. Bản thân Reedie còn thể hiện sự đa tài khi tham gia bình luận truyền hình.
Một hệ thống xếp hạng thế giới mới cũng được thiết lập nhằm xác định suất tham dự các giải đấu, đặc biệt là Olympic, đồng thời gia tăng sức hút truyền thông.
Không chỉ tập trung vào các giải đấu, ông còn chú trọng phát triển nền tảng. Như cựu Tổng thư ký IBF Ronnie Rowan từng nói: “Một trong những ủy ban quan trọng nhất đã được thành lập. Ủy ban Phát triển khởi đầu khiêm tốn nhưng đóng vai trò lớn trong việc lan tỏa kiến thức về môn thể thao này trên toàn thế giới.”
Việc cầu lông góp mặt tại Olympic cũng giúp môn thể thao này tiếp cận nguồn quỹ phát triển từ IOC, qua đó mở rộng mạnh mẽ tại châu Phi và khu vực Nam – Trung Mỹ.

Sau nhiệm kỳ Chủ tịch IBF, Reedie tiếp tục đảm nhận nhiều vai trò lãnh đạo tại Ủy ban Olympic Anh, IOC và Cơ quan Phòng chống Doping Thế giới, tất cả đều để lại dấu ấn sâu sắc.
Những đóng góp của ông được ghi nhận rộng rãi trên toàn cầu. Ông được Liên đoàn Cầu lông Thế giới trao tặng Herbert Scheele Trophy và vinh danh tại Hall of Fame. Năm 2023, tại kỳ họp IOC lần thứ 141 ở Mumbai, ông được trao Huân chương Olympic. Bên cạnh đó, ông cũng được Hoàng gia Anh vinh danh với các tước hiệu cao quý: CBE năm 1999, phong tước Hiệp sĩ năm 2006, và sau đó là Knight Grand Cross năm 2018.

